時世妝

shí shì zhuāng thì thế trang

Hán Việt: thì thế trang · Pinyin: shí shì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thế) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入时或时髦的装饰打扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入时或时髦的装饰打扮。

Eng

  • Cihui 時世妝 híshìzhuāng n. the fashion/mode