时世粧 thì thế trang Hán Việt: thì thế trang Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 世 (thế) + 粧 (trang)Hán Việtthì thế trangCấu tạo时 + 世 + 粧 · thì + thế + trang nghĩa thành phần: thì + thế + trang