時事傳報 thì sự truyện báo Hán Việt: thì sự truyện báo Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 傳 (truyện) + 報 (báo)Hán Việtthì sự truyện báoCấu tạo時 + 事 + 傳 + 報 · thì + sự + truyện + báo nghĩa thành phần: thì + sự + truyện + báo Nghĩa EngCihui newsletter