時事性

thì sự tính

Hán Việt: thì sự tính

Tổng quan

tính chất thời sự

Cấu tạo: (thì) + (sự) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất thời sự

Eng

  • Cihui 時事性 híshìxìng* attr. pertaining to current affairs