时事性

thì sự tính

Hán Việt: thì sự tính

Tổng quan

tính chất thời sự

Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính thời sự
  • Biên soạn 時事性 híshìxìng* attr. pertaining to current affairs

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi topicality

Eng

  • Cihui 時事性 híshìxìng* attr. pertaining to current affairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

时事性话题 · 时事 · 時事 · 时事传报 · 时事分析 · 时事快报 · 时事新闻 · 时事消息