时事通讯

thì sự thông tấn

Hán Việt: thì sự thông tấn

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 通 (thông) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi newsletter

Eng

  • Cihui newsletter

Từ liên quan

Gần nghĩa

通讯作者 · 通讯协定 · 通讯卫星 · 通讯地址 · 通讯系统 · 通讯网络 · 通讯行业 · 通讯记者