时令儿

thì lệnh nhi

Hán Việt: thì lệnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 時令兒 hílìngr n. season; time

Eng

  • Cihui 時令兒 hílìngr n. season; time

Từ liên quan

Gần nghĩa

时令病 · 時令病 · 時令門 · 时令 · 时令河 · 时令风 · 时令不正 · 时令沙拉