時令兒 thì lệnh nhi Hán Việt: thì lệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 兒 (nhi)Hán Việtthì lệnh nhiCấu tạo時 + 令 + 兒 · thì + lệnh + nhi nghĩa thành phần: thì + lệnh + nhi Nghĩa EngCihui 時令兒 hílìngr n. season; time