时令河 shí lìng hé·thì lệnh hà Hán Việt: thì lệnh hà · Pinyin: shí lìng hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 季节性的河流,雨季或冰雪融化期有水,其他时期无水或断续有水。 Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 河 (hà)Pinyinshí lìng héHán Việtthì lệnh hàCấu tạo時 + 令 + 河 · thì + lệnh + hà nghĩa thành phần: thì + lệnh + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 季节性的河流,雨季或冰雪融化期有水,其他时期无水或断续有水。 Từ liên quan Gần nghĩa时令病 · 時令病 · 時令門 · 时令 · 时令儿 · 时令风 · 时令不正 · 时令沙拉