时价

shí jiàthì giá

Hán Việt: thì giá · Pinyin: shí jià

Tổng quan

Hán Việt: THỜi, THÌ GIÁ thời giá; giá hiện tại

新华 · Tân Hoa Đại lục

现时的价格:~稍减, ~起落不大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

市場當時的行情。《三國志.卷二七.魏書.王昶傳》:「五友之善之,願兒子遵之」句下裴松之注引〈別傳〉:「共買者欲隨時價取贖,嘏自取本價八匹,共買者慚,亦還取本價。」《儒林外史》第二八回:「我這二十二個字,平買平賣,時價值二百二十兩銀子。」

Cấu tạo: 時 (thì) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giá hiện tại
  • Biên soạn 時價 shíjià n. current price

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 市場當時的行情。《三國志.卷二七.魏書.王昶傳》:「五友之善之,願兒子遵之」句下裴松之注引〈別傳〉:「共買者欲隨時價取贖,嘏自取本價八匹,共買者慚,亦還取本價。」《儒林外史》第二八回:「我這二十二個字,平買平賣,時價值二百二十兩銀子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现时的价格:~稍减, ~起落不大。
  • Kaggle Zh-Vi current quotations

Eng

  • Cihui current price
  • Tần suất từ 時價 shíjià n. current price

Đức

  • Handedict Tagespreis

other

  • Nguồn khác Giá cả đang được dùng để mua bán

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

市价 · 时值 · 物价