時值

shí zhí thì trị

Hán Việt: thì trị · Pinyin: shí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (trị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.當時市場的價錢。《儒林外史》第五回:「你要討豬,照時值估價,拿幾兩銀子來,領了豬去。」 2.適逢。如:「時值水庫缺水,大家應節約用水。」 3.指樂譜中各音符的相對長度,如二分音符為四分音符的兩倍長。duration、time value中譯名。

Eng

  • Cihui 時值 shízhí n. 1. <mus.> duration; value 2. the going price ◆f.e. happened at a time when...

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

市价 · 时价