时候儿 thì hậu nhi Hán Việt: thì hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 候 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtthì hậu nhiTừ loạidanhCấu tạo時 + 候 + 兒 · thì + hậu + nhi nghĩa thành phần: thì + hậu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời gianBiên soạn 時候兒 híhour ►See shíhouEngCihui 時候兒 híhour ►See shíhou Từ liên quan Gần nghĩa时候