时务策 thì vụ sách Hán Việt: thì vụ sách Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 务 (vụ) + 策 (sách)Hán Việtthì vụ sáchCấu tạo时 + 务 + 策 · thì + vụ + sách nghĩa thành phần: thì + vụ + sách