時去時來 shí qù shí lái · thì khứ thì lai Hán Việt: thì khứ thì lai · Pinyin: shí qù shí lái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 去 (khứ) + 時 (thì) + 來 (lai)Pinyinshí qù shí láiHán Việtthì khứ thì laiCấu tạo時 + 去 + 時 + 來 · thì + khứ + thì + lai nghĩa thành phần: thì + khứ + thì + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有时去,有时来,来去不定。