時復間 shí fù jiān · thì phục gian Hán Việt: thì phục gian · Pinyin: shí fù jiān Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 復 (phục) + 間 (gian)Pinyinshí fù jiānHán Việtthì phục gianCấu tạo時 + 復 + 間 · thì + phục + gian nghĩa thành phần: thì + phục + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时常。Tân Hoa Tự Điển 1.时常。