時大時小

shí dà shí xiǎo thì đại thì tiểu

Hán Việt: thì đại thì tiểu · Pinyin: shí dà shí xiǎo

Tổng quan

lúc lớn lúc nhỏ | thay đổi

Cấu tạo: (thì) + (đại) + (thì) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc lớn lúc nhỏ | thay đổi

Eng

  • CC-CEDICT sometimes big, sometimes small|varying
  • Cihui sometimes big, sometimes small; varying