時好時壞

shí hǎo shí huài thì hảo thì hoại

Hán Việt: thì hảo thì hoại · Pinyin: shí hǎo shí huài

Tổng quan

lúc tốt lúc xấu

Cấu tạo: (thì) + (hảo) + (thì) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc tốt lúc xấu

Eng

  • CC-CEDICT sometimes good, sometimes bad
  • Cihui sometimes good, sometimes bad