时婆时婆迦
thì bà thì bà già
Hán Việt: thì bà thì bà già
Tổng quan
thời bà thời bà ca (動物)Jivajiva,見耆婆耆婆條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thời bà thời bà ca (動物)Jivajiva,見耆婆耆婆條。☸
Hán Việt: thì bà thì bà già
thời bà thời bà ca (動物)Jivajiva,見耆婆耆婆條。☸