时媚鬼

thì mị quỷ

Hán Việt: thì mị quỷ

Tổng quan

thời mị quỷ (異類)又曰精媚鬼。三鬼之一。見鬼條。☸

Cấu tạo: (thì) + (mị) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời mị quỷ (異類)又曰精媚鬼。三鬼之一。見鬼條。☸