時憲書 thì hiến thư Hán Việt: thì hiến thư Tổng quan sách lịch Cấu tạo: 時 (thì) + 憲 (hiến) + 書 (thư)Hán Việtthì hiến thưCấu tạo時 + 憲 + 書 · thì + hiến + thư nghĩa thành phần: thì + hiến + thư Nghĩa ViệtCihui sách lịchEngCihui 時憲書 híxiànshū n. <trad.> almanac M:¹běn