時憲法

shí xiàn fǎ thì hiến pháp

Hán Việt: thì hiến pháp · Pinyin: shí xiàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hiến) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即时宪历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即时宪历。