時常兒 thì thường nhi Hán Việt: thì thường nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 常 (thường) + 兒 (nhi)Hán Việtthì thường nhiCấu tạo時 + 常 + 兒 · thì + thường + nhi nghĩa thành phần: thì + thường + nhi Nghĩa EngCihui 時常兒 híchángr ►See shícháng