时成就

thì thành tựu

Hán Việt: thì thành tựu

Tổng quan

thời thành tựu (術語)六成就之一。☸

Cấu tạo: (thì) + (thành) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời thành tựu (術語)六成就之一。☸