時效性

shí xiào xìng thì hiệu tính

Hán Việt: thì hiệu tính · Pinyin: shí xiào xìng

Tổng quan

nhạy cảm với thời gian | nhạy cảm về thời gian | tính kịp thời

Cấu tạo: (thì) + (hiệu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạy cảm với thời gian | nhạy cảm về thời gian | tính kịp thời

Eng

  • CC-CEDICT sensitivity to timing|time-sensitive|timeliness
  • Cihui 時效性 híxiàoxìng n. effectiveness for a given period of time