时效期

shí xiào qīthì hiệu kì

Hán Việt: thì hiệu kì · Pinyin: shí xiào qī

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 效 (hiệu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn

Đức

  • Handedict Verjährungsfrist (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时效性 · 时效法 · 时效 · 時效處理 · 时效不足