時顯時隱

shí xiǎn shí yǐn thì hiển thì ẩn

Hán Việt: thì hiển thì ẩn · Pinyin: shí xiǎn shí yǐn

Tổng quan

lúc ẩn lúc hiện | thỉnh thoảng nhìn thấy

Cấu tạo: (thì) + (hiển) + (thì) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc ẩn lúc hiện | thỉnh thoảng nhìn thấy

Eng

  • CC-CEDICT appearing and disappearing|intermittently visible
  • Cihui appearing and disappearing; intermittently visible