时期

shí qīthì kì

Hán Việt: thì kì · Pinyin: shí qī

Tổng quan

Hán Việt: THỜi, THÌ KI, CƠ thời kỳ. thời kỳ chiến tranh kháng Nhật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.发展过程中的一段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.時代、時日。如:「非常時期」、「抗戰時期」、「青少年時期」。 2.法律上謂限定的時日,或以月計、或以年計、或按小時計。

Cấu tạo: 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 時期 shíqī* n. period (of time)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.時代、時日。如:「非常時期」、「抗戰時期」、「青少年時期」。 2.法律上謂限定的時日,或以月計、或以年計、或按小時計。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.发展过程中的一段时间。
  • Kaggle Zh-Vi age

Eng

  • JMdict time
  • JMdict season
  • JMdict period
  • JMdict phase
  • JMdict stage
  • Cihui period; phase; 个

Đức

  • Handedict Zeit, Zeitpunkt

ja

  • JMdict 時期(じき)

other

  • Nguồn khác Khoảng thời gian nhất định

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

时间