時期

shí qī thì kì

Hán Việt: thì kì · Pinyin: shí qī

Tổng quan

giai đoạn | pha | LT:個|个

Cấu tạo: (thì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn | pha | LT:個|个
  • Cihui thời kì thời kì ☆Khoảng thời gian nhất định.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.時代、時日。如:「非常時期」、「抗戰時期」、「青少年時期」。 2.法律上謂限定的時日,或以月計、或以年計、或按小時計。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发展过程中的一段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发展过程中的一段时间。

Eng

  • CC-CEDICT period|phase|CL:個|个[ge4]
  • Cihui period; phase; CL:個|个

ja

  • JMdict time|season|period|phase|stage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

时间