时机未熟的

thì ki vị thục đích

Hán Việt: thì ki vị thục đích

Tổng quan

chưa chín, còn xanh, chưa chín muồi; chưa chín chắn, còn non nớt

Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 未 (vị) + 熟 (thục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa chín muồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unripe

Từ liên quan

Gần nghĩa

时机成熟的 · 时机正好的 · 时机适宜的 · 时机一到 · 時機純熟 · 时机不再 · 时机已到 · 时机已熟