时机适宜的 thì ki thích nghi đích Hán Việt: thì ki thích nghi đích Tổng quan hợp, thích hợp, đúng lúc, phải lúc Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 適 (thích) + 宜 (nghi) + 的 (đích)Hán Việtthì ki thích nghi đíchTừ loạitínhCấu tạo時 + 機 + 適 + 宜 + 的 · thì + ki + thích + nghi + đích nghĩa thành phần: thì + ki + thích + nghi + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích hợpMainlandKaggle Zh-Vi opportune Từ liên quan Gần nghĩa时机成熟的 · 时机未熟的 · 时机正好的 · 时机一到 · 時機純熟 · 时机不再 · 时机已到 · 时机已熟