时机不再 thì ki bất tái Hán Việt: thì ki bất tái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 不 (bất) + 再 (tái)Hán Việtthì ki bất táiTừ loạithànhCấu tạo時 + 機 + 不 + 再 · thì + ki + bất + tái nghĩa thành phần: thì + ki + bất + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hết thời cơBiên soạn 時機不再 híjī bù zài v.p. no more opportunitiesEngCihui 時機不再 híjī bù zài v.p. no more opportunities Từ liên quan Gần nghĩa时机一到 · 時機純熟 · 时机成熟的 · 时机未熟的 · 时机正好的 · 时机适宜的 · 不再亏损 · 不再使用