時機已熟 thì ki dĩ thục Hán Việt: thì ki dĩ thục Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 已 (dĩ) + 熟 (thục)Hán Việtthì ki dĩ thụcCấu tạo時 + 機 + 已 + 熟 · thì + ki + dĩ + thục nghĩa thành phần: thì + ki + dĩ + thục Nghĩa EngCihui 時機已熟 híjī yǐ shú* v.p. The time is ripe.