時來運來

shí lái yùn lái thì lai vận lai

Hán Việt: thì lai vận lai · Pinyin: shí lái yùn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (lai) + (vận) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来处境不利,遇到机会,命运开始好转。同“时来运转”。
  • Tân Hoa Tự Điển 本来处境不利,遇到机会,命运开始好转。同时来运转”。