時段語

thì đoạn ngữ

Hán Việt: thì đoạn ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đoạn) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時段語 híduànyǔ n. <lg.> phasal expression