時派兒 thì phái nhi Hán Việt: thì phái nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 派 (phái) + 兒 (nhi)Hán Việtthì phái nhiCấu tạo時 + 派 + 兒 · thì + phái + nhi nghĩa thành phần: thì + phái + nhi Nghĩa EngCihui 時派兒 hípàir ►See shípài