時浮時現

thì phù thì hiện

Hán Việt: thì phù thì hiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (phù) + (thì) + (hiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時浮時現 hífúshíxiàn f.e. appear frequently