時空之輪 shí kōng zhī lún · thì không chi luân Hán Việt: thì không chi luân · Pinyin: shí kōng zhī lún Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 空 (không) + 之 (chi) + 輪 (luân)Pinyinshí kōng zhī lúnHán Việtthì không chi luânCấu tạo時 + 空 + 之 + 輪 · thì + không + chi + luân nghĩa thành phần: thì + không + chi + luân