時空膠囊

shí kōng jiāo náng thì không giao nang

Hán Việt: thì không giao nang · Pinyin: shí kōng jiāo náng

Tổng quan

viên nang thời gian (Đài Loan)

Cấu tạo: (thì) + (không) + (giao) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên nang thời gian (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) time capsule
  • Cihui (Tw) time capsule