時行病
thì hành bệnh
Hán Việt: thì hành bệnh · Pinyin: shí háng bìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时令病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时令病。
Eng
- Cihui 時行病 híxíngbìng n. <coll.> current contagious disease
Hán Việt: thì hành bệnh · Pinyin: shí háng bìng