时解脱

thì giải thoát

Hán Việt: thì giải thoát

Tổng quan

thời giải thoát (術語)七聖之一。☸

Cấu tạo: (thì) + (giải) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời giải thoát (術語)七聖之一。☸