時評家 thì bình gia Hán Việt: thì bình gia Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 評 (bình) + 家 (gia)Hán Việtthì bình giaCấu tạo時 + 評 + 家 · thì + bình + gia nghĩa thành phần: thì + bình + gia Nghĩa EngCihui 時評家 hípíngjiā n. commentator on current affairs M:²wèi