時起時落

thì khởi thì lạc

Hán Việt: thì khởi thì lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (khởi) + (thì) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時起時落 híqǐshíluò f.e. now rise, now fall; have ups and downs