時輟時續

thì xuyết thì tục

Hán Việt: thì xuyết thì tục

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (xuyết) + (thì) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時輟時續 híchuòshíxù f.e. by fits and starts