时间分辨能谱术

shí jiān fēn biàn néng pǔ shùthì gian phân biện năng phổ thuật

Hán Việt: thì gian phân biện năng phổ thuật · Pinyin: shí jiān fēn biàn néng pǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 分 (phân) + 辨 (biện) + 能 (năng) + 譜 (phổ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phổ học phân giải thời gian

Đức

  • Handedict Zeitaufgelöste Spektroskopie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间是把杀猪刀 · 时间会证明一切 · 时间关系附加语 · 时间延续附加语 · 时间频度附加语 · 时间副词子句 · 时间序列分析 · 时间指示副词