時間序列分析
thì gian tự liệt phân tích
Hán Việt: thì gian tự liệt phân tích · Pinyin: shí jiān xù liè fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 序 (tự) + 列 (liệt) + 分 (phân) + 析 (tích)
Hán Việt: thì gian tự liệt phân tích · Pinyin: shí jiān xù liè fēn xī
Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 序 (tự) + 列 (liệt) + 分 (phân) + 析 (tích)