时间序列分析
thì gian tự liệt phân tích
Hán Việt: thì gian tự liệt phân tích · Pinyin: shí jiān xù liè fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 序 (tự) + 列 (liệt) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích chuỗi thời gian
Đức
- Handedict Zeitreihenanalyse (S, Math)