时间会证明一切

shíjiān huì zhèngmíng yīqièthì gian hội chứng minh nhất thiết

Hán Việt: thì gian hội chứng minh nhất thiết · Pinyin: shíjiān huì zhèngmíng yīqiè

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 會 (hội) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 一 (nhất) + 切 (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui time will tell

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切如來必定印 · 一切法界自身表 · 一切流攝守因經 · 一切無上覺者句 · 一切無障法印明 · 一切男女我父母 · 一切經中彌陀偈 · 时间是把杀猪刀