时间是把杀猪刀

shí jiān shì bǎ shā zhū dāothì gian thị bả sát trư đao

Hán Việt: thì gian thị bả sát trư đao · Pinyin: shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

Tổng quan

nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 是 (thị) + 把 (bả) + 殺 (sát) + 豬 (trư) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc
  • Cihui không có gì quý giá mà mãi mãi

Eng

  • Cihui lit. time is a butcher's knife/fig. time marches on, relentless and unforgiving/nothing gold can stay

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间会证明一切 · 时间关系附加语 · 时间分辨能谱术 · 时间延续附加语 · 时间频度附加语 · 时间副词子句 · 时间序列分析 · 时间指示副词