时间紧迫

shí jiān jǐn pòthì gian khẩn bách

Hán Việt: thì gian khẩn bách · Pinyin: shí jiān jǐn pò

Tổng quan

thời gian cấp bách

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 緊 (khẩn) + 迫 (bách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp bách
  • Google Alex v6 thời gian gấp rút
  • VietPhrases thời gian cấp bách
  • Tần suất từ thời gian cấp bách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be jammed for time

Đức

  • Handedict Zeitnot

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间胶囊 · 时间进程 · 时间问题