時間緊迫

shí jiān jǐn pò thì gian khẩn bách

Hán Việt: thì gian khẩn bách · Pinyin: shí jiān jǐn pò

Tổng quan

thời gian cấp bách

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (khẩn) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian cấp bách