时间词

shí jiān cíthì gian từ

Hán Việt: thì gian từ · Pinyin: shí jiān cí

Tổng quan

từ chỉ thời gian

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示时间的名词,如“过去、现在、将来、早晨、今天、去年”等。

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Danh từ thời gian
  • VietPhrases từ chỉ thời gian
  • Tần suất từ từ chỉ thời gian
  • Biên soạn 時間詞 híjiāncí n. <lg.> time word; temporal sentence

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示时间的名词,如“过去、现在、将来、早晨、今天、去年”等。

Eng

  • Cihui 時間詞 híjiāncí n. <lg.> time word; temporal sentence
  • Tần suất từ 時間詞 híjiāncí n. <lg.> time word; temporal sentence

Đức

  • Handedict Zeitnomen (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间囊 · 时间性 · 时间戳 · 时间点 · 时间的 · 时间线 · 时间表 · 时间轴