時髦兒 thì mao nhi Hán Việt: thì mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtthì mao nhiCấu tạo時 + 髦 + 兒 · thì + mao + nhi nghĩa thành phần: thì + mao + nhi Nghĩa EngCihui 時髦兒 hímáor ►See shímáo