曠地
khoáng địa
Hán Việt: khoáng địa · Pinyin: kuàng dì
Tổng quan
không gian mở | cánh đồng trống
Nghĩa
Việt
- Cihui không gian mở | cánh đồng trống
- Cihui khoáng địa khoáng địa ☆Chỗ đất rộng — Vùng đất trống.
Eng
- CC-CEDICT open space|open field
- Cihui open space; open field