旷夫
khoáng phu
Hán Việt: khoáng phu · Pinyin: kuàng fū
Tổng quan
người độc thân
1.无妻的成年男子。
成年而未娶妻的男子。《孟子.梁惠王下》:「內無怨女,外無曠夫。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn ông chưa kết hôn
- Biên soạn 曠夫 kuàngfū n. <wr.> bachelor
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成年而未娶妻的男子。《孟子.梁惠王下》:「內無怨女,外無曠夫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.无妻的成年男子。
Eng
- Cihui bachelor; unmarried man