旺代省 wàng dài shěng · vượng đại tỉnh Hán Việt: vượng đại tỉnh · Pinyin: wàng dài shěng Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 代 (đại) + 省 (tỉnh)Pinyinwàng dài shěngHán Việtvượng đại tỉnhCấu tạo旺 + 代 + 省 · vượng + đại + tỉnh nghĩa thành phần: vượng + đại + tỉnh